學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉下臉
拉下臉
giản thể:
拉下脸
lā
xià
liǎn
[ㄌㄚ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄢˇ]
LẠP HẠ KIỂM
1.
trông không hài lòng
2.
không sợ làm mất lòng ai
3.
gạt bỏ tự ái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
下班
xiàbān
tan làm
臉
liǎn
khuôn mặt
樓下
lóuxià
tầng dưới
拉
lā
kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
臉
kiểm
mặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉下臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict