學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉伸強度
拉伸強度
giản thể:
拉伸强度
lā
shēn
qiáng
dù
[ㄌㄚ ㄕㄣ ㄑㄧㄤˊ ㄉㄨˋ]
LẠP THÂN CƯỜNG ĐỘ
1.
độ bền kéo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
度
dù
vượt qua
態度
tàidu
cách thức
溫度
wēndù
nhiệt độ
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
速度
sùdù
tốc độ
角度
jiǎodù
góc
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
伸
thân
duỗi ra, mở ra
強
cường, cưỡng, càng
mạnh
度
độ, đạc
độ, hệ thống
記憶技巧
Mẹo nhớ
度
ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉伸强度 nghĩa là gì? · Kaori Dict