拉家常
lājiācháng
[ㄌㄚ ㄐㄧㄚ ㄔㄤˊ]
LẠP GIA THƯỜNG
- 1.nói chuyện hoặc tán gẫu về cuộc sống hàng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.