學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉爾維克
拉爾維克
giản thể:
拉尔维克
Lā
ěr
wéi
kè
[ㄌㄚ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄎㄜˋ]
LẠP NHĨ DUY KHẮC
1.
Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
維護
wéihù
bảo vệ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
爾
nhĩ, nhãi
anh
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉爾維克 nghĩa là gì? · Kaori Dict