學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉皮條
拉皮條
giản thể:
拉皮条
lā
pí
tiáo
[ㄌㄚ ㄆㄧˊ ㄊㄧㄠˊ]
LẠP BÌ ĐIỀU
1.
môi giới mại dâm
2.
làm tú ông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
條
tiáo
dải
拉
lā
kéo
條件
tiáojiàn
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
皮包
píbāo
túi xách
皮
pí
da
麵條兒
miàntiáor
biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
皮鞋
píxié
giày da
皮膚
pífū
da
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
皮
bì
da, thịt, lông thú, lông chim
條
điều
điều khoản, điều kiện
記憶技巧
Mẹo nhớ
皮
BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉皮条 nghĩa là gì? · Kaori Dict