拉米夫定
Lāmǐfūdìng
[ㄌㄚ ㄇㄧˇ ㄈㄨ ㄉㄧㄥˋ]
LẠP MỄ PHU ĐỊNH
- 1.Lamivudine, chất ức chế enzym phiên mã ngược do GlaxoSmithKline tiếp thị và được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan B và AIDS
- 2.tên thương mại bao gồm Zeffix, Heptovir, Epivir và Epivir-HBV

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.