學華語Kaori Dict

拉薩市

giản thể: 拉萨市

Shì

ㄌㄚ ㄙㄚˋ ㄕˋ

LẠP TÁT THỊ

  1. 1.Lhasa, tiếng Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉薩市 nghĩa là gì? · Kaori Dict