拉近
lājìn
[ㄌㄚ ㄐㄧㄣˋ]
LẠP CẬN
- 1.kéo ai đó lại gần mình
- 2.(ví dụ) (thường theo sau bởi 距離|距离[ju4 li2]) thu hẹp (khoảng cách giữa người với người) (tức là xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn)

例句Câu ví dụ
- 1
兩人之間的距離已拉近。
liǎng rén zhījiān de jùlí yǐ lājìn。
Khoảng cách giữa hai người đã gần hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.