學華語Kaori Dict

拉鏈袋

giản thể: 拉链袋

liàndài

ㄌㄚ ㄌㄧㄢˋ ㄉㄞˋ

LẠP LIÊN ĐẠI

  1. 1.túi có khóa kéo; túi ziplock / túi có khóa kéo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉鏈袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict