學華語Kaori Dict

拋媚眼

giản thể: 抛媚眼

pāomèiyǎn

ㄆㄠ ㄇㄟˋ ㄧㄢˇ

PHAO MỊ NHÃN

  1. 1.ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拋媚眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict