學華語Kaori Dict

拍打

pāida

ㄆㄞ ㄉㄚ˙

PHÁCH ĐẢ

  1. 1.vỗ
  2. 2.đập
  3. 3.(chim) vỗ cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拍打著她的屁股。

    tā pāida zhù tā de pìgu。

    Anh ta đập vào mông cô ta

  • 2

    波浪拍打著海岸。

    bōlàng pāida zhe hǎiàn。

    Sóng biển vỗ về bờ cát

  • 3

    海浪拍打在岸邊的岩石上。

    hǎilàng pāida zài ànbiān de yánshí shàng。

    Sóng biển vỗ vào những tảng đá ven bờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍打 nghĩa là gì? · Kaori Dict