學華語Kaori Dict

拍檔

giản thể: 拍档

pāidàng

ㄆㄞ ㄉㄤˋ

PHÁCH ĐÁNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    來到莫里·波維奇節目的人經常傲慢地宣稱他們的拍檔欺騙他們。

    láidào mò lǐ · bō Wéiqí jiémù de rén jīngcháng àomàn de xuānchēng tāmen de pāidàng qīpiàn tāmen。

    Những người đến chương trình của Morrie Povich thường tự cao tự đại tuyên bố rằng bạn đời của họ lừa dối họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍档 nghĩa là gì? · Kaori Dict