學華語Kaori Dict

拍馬

giản thể: 拍马

pāi

ㄆㄞ ㄇㄚˇ

PHÁCH MÃ

  1. 1.thúc ngựa bằng cách vỗ mông
  2. 2.nghĩa bóng khích lệ
  3. 3.giống như 拍馬屁|拍马屁, nịnh bợ hoặc bợ đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍马 nghĩa là gì? · Kaori Dict