拔示巴
Báshìbā
[ㄅㄚˊ ㄕˋ ㄅㄚ]
BẠT THỊ BA
- 1.Bathsheba, vợ của Uriah người Hittite và sau đó của David (theo Kinh Thánh Hebrew)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.