拔罐法
báguànfǎ
[ㄅㄚˊ ㄍㄨㄢˋ ㄈㄚˇ]
BẠT QUÁN PHÁP
- 1.liệu pháp giác hơi (kỹ thuật áp lực của y học cổ truyền Trung Quốc, dùng cốc tạo chân không áp lên da)
- 2.giác hút (phương pháp chân không dùng trong sản khoa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.