拖下水
tuōxiàshuǐ
[ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄨㄟˇ]
THA HẠ THUỶ
- 1.nghĩa đen: kéo ai xuống nước
- 2.dính líu ai vào việc rắc rối
- 3.làm ai gặp rắc rối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.