拖尾巴
tuōwěiba
[ㄊㄨㄛ ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙]
THA VĨ BA
- 1.cản trở
- 2.là gánh nặng cho ai đó
- 3.chậm trễ hoàn thành công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).