學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拖延症
拖延症
tuō
yán
zhèng
[ㄊㄨㄛ ㄧㄢˊ ㄓㄥˋ]
THA DIÊN CHỨNG
1.
tính trì hoãn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
延續
yánxù
tiếp tục
延長
yáncháng
kéo dài
延期
yánqī
trì hoãn
拖鞋
tuōxié
dép lê
延伸
yánshēn
mở rộng
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
拖
tuō
kéo
癌症
áizhèng
ung thư
逐字解
Từng chữ trong từ
拖
tha, đà
kéo, dắt, kéo dài
延
diên, dang
trễ, hoãn, trì hoãn
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拖延症 nghĩa là gì? · Kaori Dict