拖油瓶
tuōyóupíng
[ㄊㄨㄛ ㄧㄡˊ ㄆㄧㄥˊ]
THA DẦU BÌNH
- 1.(miệt thị) (phụ nữ) mang con vào cuộc hôn nhân thứ hai
- 2.con của cuộc hôn nhân trước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.