學華語Kaori Dict

招供

zhāogòng

ㄓㄠ ㄍㄨㄥˋ

CHIÊU CÚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    再折磨他也沒用,他不會招供的。

    zài zhémó tā yě méiyòng, tā bùhuì zhāogòng de。

    Dù tiếp tục hành hạ anh ấy cũng vô ích, anh ấy sẽ không khai ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招供 nghĩa là gì? · Kaori Dict