學華語Kaori Dict

招兵買馬

giản thể: 招兵买马

zhāobīngmǎi

ㄓㄠ ㄅㄧㄥ ㄇㄞˇ ㄇㄚˇ

CHIÊU BINH MÃI MÃ

  1. 1.nghĩa đen: tuyển lính và mua ngựa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: xây dựng quân đội; tuyển dụng nhân viên mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招兵買馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict