招商
zhāoshāng
[ㄓㄠ ㄕㄤ]
CHIÊU THƯƠNG
- 1.tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ
- 2.xúc tiến đầu tư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.