學華語Kaori Dict

招待會

giản thể: 招待会

zhāodàihuì

ㄓㄠ ㄉㄞˋ ㄏㄨㄟˋ

CHIÊU ĐÃI HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.một buổi tiệc chiêu đãi
  2. 2.LT:個|个[ge4],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在招待會上,他把我介紹給了他的家人。

    zài zhāodàihuì shàng, tā bǎ wǒ jièshào gěi le tā de jiārén。

    Tại buổi tiệc, anh ấy đã giới thiệu tôi với gia đình anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待会 nghĩa là gì? · Kaori Dict