- 1.một buổi tiệc chiêu đãi
- 2.LT:個|个[ge4],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
在招待會上,他把我介紹給了他的家人。
zài zhāodàihuì shàng, tā bǎ wǒ jièshào gěi le tā de jiārén。
Tại buổi tiệc, anh ấy đã giới thiệu tôi với gia đình anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.