招接
zhāojiē
[ㄓㄠ ㄐㄧㄝ]
CHIÊU TIẾP
- 1.tiếp đón (khách, khách hàng)
- 2.giao tiếp xã hội với

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
[ㄓㄠ ㄐㄧㄝ]
CHIÊU TIẾP
