學華語Kaori Dict

招搖撞騙

giản thể: 招摇撞骗

zhāoyáozhuàngpiàn

ㄓㄠ ㄧㄠˊ ㄓㄨㄤˋ ㄆㄧㄢˋ

CHIÊU DAO TRÀNG PHIẾN

  1. 1.(thành ngữ) lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招搖撞騙 nghĩa là gì? · Kaori Dict