學華語Kaori Dict

招牌菜

zhāopáicài

ㄓㄠ ㄆㄞˊ ㄘㄞˋ

CHIÊU BÀI THÁI

  1. 1.món đặc trưng
  2. 2.món nổi tiếng nhất của nhà hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們點龍蝦!聽說是這裡的招牌菜。

    ràng wǒmen diǎn lóngxiā! tīngshuō shì zhèlǐ de zhāopáicài。

    Hãy gọi món tôm hùm đi! Nghe nói đây là món đặc sản nơi đây.

  • 2

    老公說他不會做菜,但我教他炒宮保雞丁,現在變成他的招牌菜了。

    lǎogōng shuō tā bùhuì zuòcài, dàn wǒ jiāo tā chǎo gōngbǎojīdīng, xiànzài biànchéng tā de zhāopáicài le。

    Chồng nói anh ấy không biết nấu ăn, nhưng tôi dạy anh ấy nấu món gà cay kiểu Tứ Xuyên, giờ đây nó đã trở thành món đặc sản của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招牌菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict