拼命三郎
pīnmìngsānláng
[ㄆㄧㄣ ㄇㄧㄥˋ ㄙㄢ ㄌㄤˊ]
BÍNH MỆNH TAM LANG
- 1.người đàn ông dũng cảm, sẵn sàng liều mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄆㄧㄣ ㄇㄧㄥˋ ㄙㄢ ㄌㄤˊ]
BÍNH MỆNH TAM LANG
