學華語Kaori Dict

拼圖

giản thể: 拼图

pīn

ㄆㄧㄣ ㄊㄨˊ

BÍNH ĐỒ

TOCFL 5
  1. 1.trò chơi ghép hình
  2. 2.chơi trò ghép hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這拼圖有500塊。

    zhè pīntú yǒu 5 0 0 kuài。

    Đốt tranh này có 500 miếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拼图 nghĩa là gì? · Kaori Dict