- 1.trò chơi ghép hình
- 2.chơi trò ghép hình

例句Câu ví dụ
- 1
這拼圖有500塊。
zhè pīntú yǒu 5 0 0 kuài。
Đốt tranh này có 500 miếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.