拼死拼活
pīnsǐpīnhuó
[ㄆㄧㄣ ㄙˇ ㄆㄧㄣ ㄏㄨㄛˊ]
BÍNH TỬ BÍNH HOẠT
- 1.hết sức
- 2.(chiến đấu hoặc làm việc) cực kỳ vất vả
- 3.đấu tranh sống chết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bằng mọi giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.