學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拿摩溫
拿摩溫
giản thể:
拿摩温
ná
mó
wēn
[ㄋㄚˊ ㄇㄛˊ ㄨㄣ]
NÃ MA ÔN
1.
xem 那摩溫|那摩温[na4 mo2 wen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拿
ná
cầm
溫度
wēndù
nhiệt độ
拿出
náchū
lấy ra
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
拿到
nádào
lấy được
按摩
ànmó
mát-xa
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
逐字解
Từng chữ trong từ
拿
nã
cầm
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
溫
ôn
ấm, ấm áp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
那摩溫
nàmówēn
đốc công (tiếng pidgin, bắt nguồn từ "number one", chuyển sang chữ Hán) (cũ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
拿
NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拿摩温 nghĩa là gì? · Kaori Dict