拿撒勒
Násǎlè
[ㄋㄚˊ ㄙㄚˇ ㄌㄜˋ]
NÃ TẢN LẶC
- 1.Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.