學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拿破侖
拿破侖
giản thể:
拿破仑
Ná
pò
lún
[ㄋㄚˊ ㄆㄛˋ ㄌㄨㄣˊ]
NÃ PHÁ LUÂN
1.
biến thể của 拿破崙|拿破仑[Na2 po4 lun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拿
ná
cầm
拿出
náchū
lấy ra
破
pò
hỏng
破壞
pòhuài
sự phá hủy
打破
dǎpò
làm vỡ; đập vỡ
拿到
nádào
lấy được
破產
pòchǎn
phá sản
突破
tūpò
đột phá
逐字解
Từng chữ trong từ
拿
nã
cầm
破
phá
vỡ, phá hủy, huỷ diệt
侖
luân, lỏn
lý do logic
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拿破崙
Nápòlún
Napoleon (tên)
記憶技巧
Mẹo nhớ
拿
NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拿破侖 nghĩa là gì? · Kaori Dict