學華語Kaori Dict

指手畫腳

giản thể: 指手画脚

zhǐshǒuhuàjiǎo

ㄓˇ ㄕㄡˇ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄠˇ

CHỈ THỦ HOẠ CƯỚC

HSK 7-9
  1. 1.khoa tay múa chân (thành ngữ)
  2. 2.giải thích bằng cách vung tay
  3. 3.phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要讓她對你指手畫腳。

    bùyào ràng tā duì nǐ zhǐshǒuhuàjiǎo。

    Đừng để cô ấy bắt nạt bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指手画脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict