- 1.khoa tay múa chân (thành ngữ)
- 2.giải thích bằng cách vung tay
- 3.phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện

例句Câu ví dụ
- 1
不要讓她對你指手畫腳。
bùyào ràng tā duì nǐ zhǐshǒuhuàjiǎo。
Đừng để cô ấy bắt nạt bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.