指日可待
zhǐrìkědài
[ㄓˇ ㄖˋ ㄎㄜˇ ㄉㄞˋ]
CHỈ NHẬT KHẢ ĐÃI
TOCFL 7
- 1.sắp xảy ra
- 2.gần ngay trước mắt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
你掌握中文真是指日可待。
nǐ zhǎngwò Zhōngwén zhēnshi zhǐrìkědài。
Anh thật sự có thể thành thạo tiếng Trung trong thời gian ngắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.