學華語Kaori Dict

指標

giản thể: 指标

zhǐbiāo

ㄓˇ ㄅㄧㄠ

CHỈ TIÊU

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
  2. 2.chỉ số; chỉ báo
  3. 3.biển chỉ dẫn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(máy tính) con trỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些指標都合格。

    zhè xiē zhǐ biāo dōu hé gé

    Tất cả các chỉ số đều đạt yêu cầu

  • 2

    是否具備可證偽性是區分科學和非科學的第一指標。

    shìfǒu jùbèi kě zhèngwěi xìng shì qūfēn kēxué hé fēi kēxué de dìyī zhǐbiāo。

    Có thể chứng伪 là tiêu chí đầu tiên để phân biệt khoa học và phi khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指标 nghĩa là gì? · Kaori Dict