- 1.dấu vân tay
- 2.các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay

例句Câu ví dụ
- 1
警察找到指紋了嗎?
jǐngchá zhǎodào zhǐwén le ma?
Cảnh sát có tìm thấy vân tay không
- 2
湯姆小心翼翼地把刀子上的指紋擦掉。
Tāngmǔ xiǎoxīnyìyì de bǎ dāozi shàng de zhǐwén cādiào。
Tom cẩn thận xóa vân tay trên con dao