學華語Kaori Dict

按期

àn

ㄢˋ ㄑㄧ

ÁN KỲ

  1. 1.đúng kế hoạch
  2. 2.đúng giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了按期完成開發,我們請求暫時推遲其他不相關的任務。

    wèile ànqī wánchéng kāifā, wǒmen qǐngqiú zànshí tuīchí qítā bù xiāngguān de rènwu。

    Để hoàn thành phát triển đúng hạn, chúng tôi xin tạm hoãn các nhiệm vụ không liên quan.

  • 2

    學校與企業見面會於12月26日按期舉行。

    xuéxiào yǔ qǐyè jiànmiànhuì yú 1 2 yuè 2 6 rì ànqī jǔxíng。

    Họp giữa nhà trường và doanh nghiệp được tổ chức đúng hạn vào ngày 26 tháng 12.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按期 nghĩa là gì? · Kaori Dict