例句Câu ví dụ
- 1
為了按期完成開發,我們請求暫時推遲其他不相關的任務。
wèile ànqī wánchéng kāifā, wǒmen qǐngqiú zànshí tuīchí qítā bù xiāngguān de rènwu。
Để hoàn thành phát triển đúng hạn, chúng tôi xin tạm hoãn các nhiệm vụ không liên quan.
- 2
學校與企業見面會於12月26日按期舉行。
xuéxiào yǔ qǐyè jiànmiànhuì yú 1 2 yuè 2 6 rì ànqī jǔxíng。
Họp giữa nhà trường và doanh nghiệp được tổ chức đúng hạn vào ngày 26 tháng 12.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
