挑大梁
tiǎodàliáng
[ㄊㄧㄠˇ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄤˊ]
KHIÊU ĐẠI LƯƠNG
- 1.đóng vai trò lãnh đạo
- 2.gánh vác trách nhiệm nặng nề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄊㄧㄠˇ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄤˊ]
KHIÊU ĐẠI LƯƠNG
