挑毛病
tiāomáobìng
[ㄊㄧㄠ ㄇㄠˊ ㄅㄧㄥˋ]
KHIÊU MAO BỆNH
- 1.bới lông tìm vết
- 2.chỉ trích vụn vặt
- 3.cằn nhằn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.