學華語Kaori Dict

挑肥揀瘦

giản thể: 挑肥拣瘦

tiāoféijiǎnshòu

ㄊㄧㄠ ㄈㄟˊ ㄐㄧㄢˇ ㄕㄡˋ

KHIÊU PHÌ GIẢN SẤU

  1. 1.chọn lựa kỹ lưỡng; chọn những phần tốt nhất cho bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他挑肥揀瘦。

    tā tiāoféijiǎnshòu。

    Anh ấy chọn lựa kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑肥揀瘦 nghĩa là gì? · Kaori Dict