學華語Kaori Dict

擋位

giản thể: 挡位

dǎngwèi

ㄉㄤˇ ㄨㄟˋ

ĐẢNG VỊ

  1. 1.(trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.)
  2. 2.(xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.)
  3. 3.(quạt điện, v.v.) mức tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挡位 nghĩa là gì? · Kaori Dict