- 1.(trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.)
- 2.(xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.)
- 3.(quạt điện, v.v.) mức tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.