挨近
āijìn
[ㄞ ㄐㄧㄣˋ]
AI CẬN

例句Câu ví dụ
- 1
我們村挨近火車站。
wǒmen cūn āijìn huǒchēzhàn。
Xã chúng tôi gần ga tàu hỏa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.