學華語Kaori Dict

振振有辭

giản thể: 振振有辞

zhènzhènyǒu

ㄓㄣˋ ㄓㄣˋ ㄧㄡˇ ㄘˊ

CHẤN CHẤN HỮU TỪ

  1. 1.nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình
  2. 2.cũng viết 振振有詞|振振有词

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振振有辭 nghĩa là gì? · Kaori Dict