- 1.gây ra mớ hỗn độn gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
你捅婁子了。
nǐ tǒnglóuzi le。
Ngươi đã làm hỏng chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.