捏一把汗
niēyībǎhàn
[ㄋㄧㄝ ㄧ ㄅㄚˇ ㄏㄢˋ]
NIẾT NHẤT BẢ HÃN
- 1.toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
大家都捏一把汗。
dàjiā dōu niēyībǎhàn。
Mọi người đều thở hắt ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.