學華語Kaori Dict

捐血

juānxuè

ㄐㄩㄢ ㄒㄩㄝˋ

QUYÊN HUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們捐血來幫助這個孩子。

    wǒmen juānxuè lái bāngzhù zhège háizi。

    Chúng tôi đã hiến máu để giúp đứa trẻ

  • 2

    他捐血好救他的妹妹。

    tā juānxuè hǎo jiù tā de mèimei。

    Anh ấy hiến máu để cứu em gái mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捐血 nghĩa là gì? · Kaori Dict