例句Câu ví dụ
- 1
我們捐血來幫助這個孩子。
wǒmen juānxuè lái bāngzhù zhège háizi。
Chúng tôi đã hiến máu để giúp đứa trẻ
- 2
他捐血好救他的妹妹。
tā juānxuè hǎo jiù tā de mèimei。
Anh ấy hiến máu để cứu em gái mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
