例句Câu ví dụ
- 1
鱘魚的壽命有時能超過50年,長得大到少數的捕食者才會去獵。
xúnyú de shòumìng yǒushí néng chāoguò 5 0 nián, zhǎngde dà dào shǎoshù de bǔshízhě cái huì qù liè。
Cá hồi có thể sống lâu hơn 50 năm, lớn đến mức chỉ có một số ít kẻ săn mồi mới dám săn bắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
