學華語Kaori Dict

捕食者

shízhě

ㄅㄨˇ ㄕˊ ㄓㄜˇ

BẮT THỰC GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    鱘魚的壽命有時能超過50年,長得大到少數的捕食者才會去獵。

    xúnyú de shòumìng yǒushí néng chāoguò 5 0 nián, zhǎngde dà dào shǎoshù de bǔshízhě cái huì qù liè。

    Cá hồi có thể sống lâu hơn 50 năm, lớn đến mức chỉ có một số ít kẻ săn mồi mới dám săn bắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕食者 nghĩa là gì? · Kaori Dict