- 1.xả thân vì chính nghĩa (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 2.chọn danh dự thay vì sinh mệnh; thà hy sinh tính mạng hơn là nguyên tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.