學華語Kaori Dict

捨生取義

giản thể: 舍生取义

shěshēng

ㄕㄜˇ ㄕㄥ ㄑㄩˇ ㄧˋ

XẢ SINH THỦ NGHĨA

  1. 1.xả thân vì chính nghĩa (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. 2.chọn danh dự thay vì sinh mệnh; thà hy sinh tính mạng hơn là nguyên tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捨生取義 nghĩa là gì? · Kaori Dict