學華語Kaori Dict

據估計

giản thể: 据估计

ㄐㄩˋ ㄍㄨ ㄐㄧˋ

CỨ CỔ KẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    據估計只有幾百只遺留的熊貓,其中的少數圈養在中國和國外的動物園。

    jùgūjì zhǐyǒu jǐ bǎi zhǐ yíliú de xióngmāo, qízhōng de shǎoshù juànyǎng zài Zhōngguó hé guówài de dòngwùyuán。

    Theo ước tính chỉ còn vài trăm con gấu trúc còn lại, trong số đó chỉ có một số nhỏ được nuôi trong các sở thú ở Trung Quốc và nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据估计 nghĩa là gì? · Kaori Dict